Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
la
liane
/ljan/
or /lyan/
âm tiết
âm vị
liane
ljan
lyan
dễ nhầm lẫn
2
vần
4
phát âm gần giống
1
ligne
laine
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "liane"trong tiếng Pháp
La liane
DANH TỪ
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce sont les forêts les plus riches en
lianes
.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
liaison métallique
liaison hydrogène
liaison covalente
liaison
lgbtq
liasse
libeller
libellule
liberté
liberté de la presse
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng