la liane
liane
ljan
lyan
lignelaine

Định nghĩa và ý nghĩa của "liane"trong tiếng Pháp

La liane
01

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce sont les forêts les plus riches en lianes. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng