larguer
Pronunciation
/laʁɡˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "larguer"trong tiếng Pháp

01

باز کردن (در دریانوردی)

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
larguant
quá khứ phân từ
largué
Các ví dụ
Larguer une voile
02

فرو ریختن (بمب)

03

(رابطه را) بهم زدن, قطع رابطه کردن

04

خود را (از دست کسی یا چیزی) خلاص کردن, دک کردن

Các ví dụ
Larguer ses collaborateurs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng