le lapsus
lap
lap
lap
sus
sys
sys
cactusjuliusuranusvirus

Định nghĩa và ý nghĩa của "lapsus"trong tiếng Pháp

Le lapsus
01

lỡ lời, sơ suất

erreur involontaire en parlant, souvent révélatrice de ce que l'on pense 
le lapsus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lapsus
Các ví dụ
Il a fait un lapsus en parlant de son collègue. 

Anh ấy đã mắc một lỗi lời nói khi nói về đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng