la langue maternelle
langue
lɑ̃g
laag
maternelle
matɛʁnɛl
maternel

Định nghĩa và ý nghĩa của "langue maternelle"trong tiếng Pháp

La langue maternelle
01

tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ

la première langue qu'une personne apprend dès sa naissance ou dans son environnement familial 
la langue maternelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
langues maternelles
Các ví dụ
Le français est sa langue maternelle. 

Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng