Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lance
01
grande structure utilisée pour stocker des céréales, du fourrage ou d'autres matières en vrac , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le blé est conservé dans un grand silo.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
relance
lance



























