la lance
lance
landelangelancée

Định nghĩa và ý nghĩa của "lance"trong tiếng Pháp

La lance
01

grande structure utilisée pour stocker des céréales, du fourrage ou d'autres matières en vrac , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le blé est conservé dans un grand silo. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

relance
lance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng