le laitage
lai
le
tage
taʒ
tazh
lainage

Định nghĩa và ý nghĩa của "laitage"trong tiếng Pháp

Le laitage
01

aliment fabriqué à partir de lait, comme le yaourt, la crème ou certains desserts 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le yaourt est un laitage très courant. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng