kidnapper
kidnapper

Định nghĩa và ý nghĩa của "kidnapper"trong tiếng Pháp

kidnapper
01

emmener une personne de force et la retenir contre sa volonté , -

kidnapper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Les criminels ont kidnappé un homme d'affaires. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng