Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La joue
[gender: feminine]
01
má, gò má
partie du visage entre le nez et l'oreille
Các ví dụ
Ses joues deviennent rouges quand il court.
Má của anh ấy đỏ lên khi anh ấy chạy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
má, gò má