la joue
joue
ʒu
zhoo
joute

Định nghĩa và ý nghĩa của "joue"trong tiếng Pháp

La joue
01

, gò má

partie du visage entre le nez et l'oreille 
la joue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
joues
Các ví dụ
Elle a embrassé son enfant sur la joue. 

Cô ấy đã hôn con mình trên .

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng