Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
javelliser
01
désinfecter ou blanchir quelque chose avec de l'eau de Javel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le personnel a javellisé les sols de l' hôpital.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
désinfecter ou blanchir quelque chose avec de l'eau de Javel