javelliser
javelliser

Định nghĩa và ý nghĩa của "javelliser"trong tiếng Pháp

javelliser
01

désinfecter ou blanchir quelque chose avec de l'eau de Javel 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Elle javellise les serviettes pour éliminer les taches. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng