Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incroyable
01
باورنکردنی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
incroyables
giống cái số ít
incroyable
giống cái số nhiều
incroyables
Các ví dụ
C'est une vue incroyable.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
باورنکردنی