la houle
houle
ul
ool
hall

Định nghĩa và ý nghĩa của "houle"trong tiếng Pháp

La houle
01

sóng biển, sóng lớn

mouvement ondulatoire de la mer après une tempête 
la houle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La houle était forte après l'orage. 

Sóng biển mạnh sau cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng