Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hennir
01
hí, rên hí
pousser le cri du cheval
Các ví dụ
Même le jeune poulain hennit quand il voit sa mère.
Ngay cả con ngựa con cũng hí khi nhìn thấy mẹ của nó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hí, rên hí