Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hennir
01
hí, rên hí
pousser le cri du cheval
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
hennis
ngôi thứ nhất số nhiều
hennissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
hennirai
quá khứ phân từ
henni
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
hennissions
Các ví dụ
Même le jeune poulain hennit quand il voit sa mère.
Ngay cả con ngựa con cũng hí khi nhìn thấy mẹ của nó.



























