Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'hectare
[gender: masculine]
01
héc-ta
unité de mesure de superficie égale à 10 000 mètres carrés
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hectares
Các ví dụ
La forêt s' étend sur cent hectares.
Khu rừng trải dài trên một trăm héc-ta.



























