génial
gén
ʒen
zhen
ial
jal
yal
génital

Định nghĩa và ý nghĩa của "génial"trong tiếng Pháp

génial
01

xuất sắc, thiên tài

qui montre une intelligence ou une créativité exceptionnelle 
génial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus génial
so sánh hơn
plus génial
có thể phân cấp
giống đực số ít
génial
giống đực số nhiều
géniaux
giống cái số ít
géniale
giống cái số nhiều
géniales
Các ví dụ
C'est un enfant génial , il comprend tout très vite. 

Đó là một đứa trẻ thiên tài, nó hiểu mọi thứ rất nhanh.

02

tuyệt vời, ấn tượng

très bon, très agréable ou impressionnant 
génial definition and meaning
Các ví dụ
Le film était vraiment génial ! 

Bộ phim thực sự tuyệt vời!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng