Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
génial
01
xuất sắc, thiên tài
qui montre une intelligence ou une créativité exceptionnelle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus génial
so sánh hơn
plus génial
có thể phân cấp
giống đực số ít
génial
giống đực số nhiều
géniaux
giống cái số ít
géniale
giống cái số nhiều
géniales
Các ví dụ
Ce scientifique est vraiment génial.
Nhà khoa học này thực sự thiên tài.
02
tuyệt vời, ấn tượng
très bon, très agréable ou impressionnant
Các ví dụ
C' est une idée géniale, bravo !
Đó là một ý tưởng tuyệt vời, bravo!



























