le géant
géant
ʒeɑ̃
zheaa
gérant

Định nghĩa và ý nghĩa của "géant"trong tiếng Pháp

Le géant
01

người khổng lồ, gã khổng lồ

être légendaire de très grande taille dans les mythes et les contes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
géants
Các ví dụ
Le géant du conte vivait au sommet de la montagne. 

Người khổng lồ trong câu chuyện sống trên đỉnh núi.

02

người khổng lồ, bậc thầy

personne extrêmement talentueuse, dominante ou célèbre dans un domaine 
Các ví dụ
Victor Hugo est un géant de la littérature. 

Victor Hugo là một người khổng lồ của văn học.

01

khổng lồ, to lớn

d'une taille ou d'une importance exceptionnellement grande 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus géant
so sánh hơn
plus géant
có thể phân cấp
giống đực số ít
géant
giống đực số nhiều
géants
giống cái số ít
géante
giống cái số nhiều
géantes
Các ví dụ
Une statue géante attirait les touristes. 

Một bức tượng khổng lồ đã thu hút khách du lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng