le géant
Pronunciation
/ʒeɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "géant"trong tiếng Pháp

Le géant
01

người khổng lồ, gã khổng lồ

être légendaire de très grande taille dans les mythes et les contes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
géants
Các ví dụ
Ils sont tous les géants.
Họ phải đánh bại một người khổng lồ để tiếp tục cuộc tìm kiếm của mình.
02

người khổng lồ, bậc thầy

personne extrêmement talentueuse, dominante ou célèbre dans un domaine
Các ví dụ
Ce musicien est un géant du jazz.
Nhạc sĩ này là một người khổng lồ của nhạc jazz.
01

khổng lồ, to lớn

d'une taille ou d'une importance exceptionnellement grande
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus géant
so sánh hơn
plus géant
có thể phân cấp
giống đực số ít
géant
giống đực số nhiều
géants
giống cái số ít
géante
giống cái số nhiều
géantes
Các ví dụ
Ils ont construit un immeuble géant au centre - ville.
Họ đã xây dựng một tòa nhà khổng lồ ở trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng