le gène
gène
ʒɛ:n
zhen
gêneainerênefrêne

Định nghĩa và ý nghĩa của "gène"trong tiếng Pháp

Le gène
01

gen

unité d'hérédité qui détermine certaines caractéristiques chez les êtres vivants 
le gène definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gènes
Các ví dụ
Chaque humain possède des milliers de gènes. 

Mỗi con người sở hữu hàng ngàn gen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng