Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le gène
01
gen
unité d'hérédité qui détermine certaines caractéristiques chez les êtres vivants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gènes
Các ví dụ
Chaque humain possède des milliers de gènes.
Mỗi con người sở hữu hàng ngàn gen.



























