le gène

Định nghĩa và ý nghĩa của "gène"trong tiếng Pháp

Le gène
[gender: masculine]
01

gen

unité d'hérédité qui détermine certaines caractéristiques chez les êtres vivants
le gène definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gènes
Các ví dụ
Le gène peut être transmis de parents à enfants.
Gen có thể được truyền từ cha mẹ sang con cái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng