la grenouille
gre
gʁə
grē
nouille
nuj
nooy
grenaille

Định nghĩa và ý nghĩa của "grenouille"trong tiếng Pháp

La grenouille
01

con ếch, động vật lưỡng cư

petit animal amphibie qui saute et vit près de l'eau 
la grenouille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
grenouilles
Các ví dụ
La grenouille saute sur les feuilles . 

Con ếch nhảy trên lá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng