la gravure
gra
gʀa
gra
vure
vyʀ
vyr
bavure

Định nghĩa và ý nghĩa của "gravure"trong tiếng Pháp

La gravure
01

art ou technique qui consiste à graver un motif ou un texte sur une surface , حکاکی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gravure sur bois est une technique artistique ancienne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng