Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gracieux
01
duyên dáng, thanh nhã
qui a de la grâce, de l'élégance dans les mouvements
Các ví dụ
Le cygne nage de manière gracieuse sur l' étang.
Thiên nga bơi một cách duyên dáng trên ao.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duyên dáng, thanh nhã