la gouache
Pronunciation
/gwaʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gouache"trong tiếng Pháp

La gouache
[gender: feminine]
01

màu gouache, sơn gouache

peinture à base de pigments mélangés à de l'eau et à un liant opaque, ou œuvre réalisée avec cette peinture
la gouache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gouaches
Các ví dụ
Le musée possède plusieurs œuvres en gouache du XXe siècle.
Bảo tàng sở hữu một số tác phẩm bằng gouache từ thế kỷ XX.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng