Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gouache
[gender: feminine]
01
màu gouache, sơn gouache
peinture à base de pigments mélangés à de l'eau et à un liant opaque, ou œuvre réalisée avec cette peinture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gouaches
Các ví dụ
Le musée possède plusieurs œuvres en gouache du XXe siècle.
Bảo tàng sở hữu một số tác phẩm bằng gouache từ thế kỷ XX.



























