Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La golfe
01
vịnh, vũng
grande étendue d'eau de mer, généralement partiellement entourée par des terres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
golfes
Các ví dụ
Le golfe du Mexique est célèbre pour sa biodiversité.
Vịnh Mexico nổi tiếng với đa dạng sinh học của nó.



























