la golfe

Định nghĩa và ý nghĩa của "golfe"trong tiếng Pháp

La golfe
01

vịnh, vũng

grande étendue d'eau de mer, généralement partiellement entourée par des terres
la golfe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
golfes
Các ví dụ
Le golfe est protégé par des côtes et des baies.
Vịnh được bảo vệ bởi các bờ biển và vịnh nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng