Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le glaçon
[gender: masculine]
01
قطعه یخ, تکه یخ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle prépare une boisson avec quelques glaçons.
02
قندیل (یخ)
03
آدم بیاحساس, آدم سرد
Các ví dụ
Personne n' ose lui parler parce qu' il ressemble à un glaçon.



























