Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gastronomie
01
ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực
art de bien manger et de bien préparer les aliments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gastronomies
Các ví dụ
La gastronomie française est célèbre dans le monde entier.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng khắp thế giới.



























