gai
gai
ge
ge
neznoézoéfée

Định nghĩa và ý nghĩa của "gai"trong tiếng Pháp

01

شاد , شنگول

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
gais
giống cái số ít
gaie
giống cái số nhiều
gaies
Các ví dụ
J'aime les couleurs gaies. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng