cher
faa
cher
ʃe
she
ficher

Định nghĩa và ý nghĩa của "fâcher"trong tiếng Pháp

01

- , خشمگین کردن

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
02

عصبانی شدن , خشمگین شدن

Các ví dụ
Il s'est fâché. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng