le forage
forage
fɔʁaʒ
fawrazh
forge

Định nghĩa và ý nghĩa của "forage"trong tiếng Pháp

Le forage
01

- , حفاری ، کندن

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Forage d'un puits 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng