Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le film d'aventure
01
phim phiêu lưu, phim mạo hiểm
film qui raconte des péripéties excitantes ou dangereuses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
films d'aventure
Các ví dụ
Le film d'aventure raconte l'exploration d'une île mystérieuse.
Phim phiêu lưu kể về cuộc khám phá một hòn đảo bí ẩn.



























