la filière
fil
fil
fil
ière
jɛʀ
yer

Định nghĩa và ý nghĩa của "filière"trong tiếng Pháp

La filière
01

voie ou parcours d'études spécialisé dans un domaine particulier 

la filière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a choisi la filière scientifique au lycée. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng