Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La filière
[gender: feminine]
01
رشته (تحصیلی)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il hésite entre la filière médicale et la filière juridique.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
رشته (تحصیلی)