Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le fer à friser
01
máy uốn tóc, kẹp uốn tóc
appareil utilisé pour créer des boucles ou ondulations dans les cheveux en les chauffant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fers à friser
Các ví dụ
Elle utilise un fer à friser pour boucler ses cheveux avant la fête.
Cô ấy sử dụng một máy uốn tóc để uốn tóc trước bữa tiệc.



























