le fascisme
fas
fa
fa
cisme
ʃism
shism
fauvisme

Định nghĩa và ý nghĩa của "fascisme"trong tiếng Pháp

Le fascisme
01

- , حکومت فاشیستی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le fascisme hitlérien. 
02

- , زورگویی

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng