excitant
excitant
ɛksitɑ̃
eksitaa
existantexaltantexcédant

Định nghĩa và ý nghĩa của "excitant"trong tiếng Pháp

excitant
01

qui suscite un vif enthousiasme, de l'intérêt ou une forte émotion agréable , تحریک کننده

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
excitants
giống cái số ít
excitante
giống cái số nhiều
excitantes
Các ví dụ
Ça va être un combat excitant. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

excitant
excite
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng