Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'entente
01
thỏa thuận, sự hiểu biết lẫn nhau
relation harmonieuse entre des personnes qui se comprennent bien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ententes
Các ví dụ
L'entente entre les voisins est excellente.
Sự hòa hợp giữa những người hàng xóm là tuyệt vời.



























