Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en partie
01
một phần, phần nào
dans une certaine mesure, mais pas entièrement
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Le projet est en partie terminé.
Dự án đã một phần hoàn thành.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một phần, phần nào
Dự án đã một phần hoàn thành.