Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en partie
01
một phần, phần nào
dans une certaine mesure, mais pas entièrement
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Les résultats sont en partie dus à la chance.
Kết quả một phần là do may mắn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một phần, phần nào