Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en or
01
bằng vàng, quý giá
exceptionnellement bon ou précieux
Các ví dụ
Mon assistante est en or, je ne pourrais pas travailler sans elle.
Trợ lý của tôi quý như vàng, tôi không thể làm việc mà không có cô ấy.



























