en long et en large
en
ɑ̃
aa
long
lɔ̃
law
et
e
e
en
ɑ̃
aa
large
laʁʒ
larzh

Định nghĩa và ý nghĩa của "en long et en large"trong tiếng Pháp

en long et en large
01

chi tiết, tường tận

de manière très détaillée, en couvrant tous les aspects 
en long et en large definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
en long et en large
giống đực số nhiều
en long et en large
giống cái số ít
en long et en large
giống cái số nhiều
en long et en large
Các ví dụ
Il a expliqué le projet en long et en large. 

Anh ấy đã giải thích dự án dọc ngang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng