Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en ligne
01
trực tuyến, trực tuyến
qui se fait via internet, connecté au réseau
Các ví dụ
Il joue à des jeux vidéo en ligne avec ses amis.
Anh ấy chơi trò chơi điện tử trực tuyến với bạn bè của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trực tuyến, trực tuyến