en ligne
en
ɑ̃
aa
ligne
liɲ
lini
enseigne

Định nghĩa và ý nghĩa của "en ligne"trong tiếng Pháp

en ligne
01

trực tuyến, trực tuyến

qui se fait via internet, connecté au réseau 
en ligne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle suit ses cours en ligne depuis chez elle. 

Cô ấy tham gia các khóa học trực tuyến từ nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng