Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en jeu
01
gặp rủi ro, bị đe dọa
qui est en situation de risque ou de danger
Các ví dụ
Leur réputation est en jeu dans ce projet.
Danh tiếng của họ bị đe dọa trong dự án này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gặp rủi ro, bị đe dọa