en jeu
en
ɑ̃
aa
jeu
ʒø
zheu
enjeu

Định nghĩa và ý nghĩa của "en jeu"trong tiếng Pháp

01

gặp rủi ro, bị đe dọa

qui est en situation de risque ou de danger 
en jeu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
en jeu
giống đực số nhiều
en jeu
giống cái số ít
en jeu
giống cái số nhiều
en jeu
Các ví dụ
Sa carrière est en jeu après cette erreur . 

Sự nghiệp của anh ấy bị đe dọa sau sai lầm này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng