en jeu
Pronunciation
/ɑ̃ ʒˈø/

Định nghĩa và ý nghĩa của "en jeu"trong tiếng Pháp

01

gặp rủi ro, bị đe dọa

qui est en situation de risque ou de danger
en jeu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
en jeu
giống đực số nhiều
en jeu
giống cái số ít
en jeu
giống cái số nhiều
en jeu
Các ví dụ
Leur réputation est en jeu dans ce projet.
Danh tiếng của họ bị đe dọa trong dự án này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng