Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en diagonale
01
hời hợt, qua loa
de manière superficielle et rapide
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle lit toujours les journaux en diagonale.
Cô ấy luôn đọc báo theo đường chéo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hời hợt, qua loa
Cô ấy luôn đọc báo theo đường chéo.