eau plate
eau
o
o
plate
plat
plat

Định nghĩa và ý nghĩa của "eau plate"trong tiếng Pháp

L'eau plate
[gender: feminine]
01

nước không ga, nước tinh khiết

de l'eau sans gaz, non pétillante
l'eau plate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
eaux plates
Các ví dụ
L' eau plate est bonne pour la santé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng