Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déterminé
01
quyết tâm, kiên quyết
qui montre une forte volonté d'atteindre un objectif
Các ví dụ
Ils sont déterminés à gagner la compétition.
Họ quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc thi.
02
được ấn định, được xác định
qui est fixé, décidé ou défini clairement
Các ví dụ
Les règles sont déterminées par le comité.
Các quy tắc được xác định bởi ủy ban.



























