Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La désinformation
01
diffusion délibérée d'informations fausses ou trompeuses , اطلاعات نامعتبر، اطلاعات جعلی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette campagne de désinformation a semé la confusion.



























