la démolition
démolition
demɔlɪsjɔ̃
demawlisyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "démolition"trong tiếng Pháp

La démolition
01

sự phá hủy, sự phá dỡ

action de faire tomber ou de détruire totalement ou partiellement une construction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
démolitions
Các ví dụ
La démolition de l'immeuble a commencé ce matin. 

Việc phá dỡ tòa nhà đã bắt đầu sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng