Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
démocrate
01
دموکرات , طرفدار دموکراسی، مردمسالار
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
démocrate
giống đực số nhiều
démocrates
giống cái số ít
démocrate
giống cái số nhiều
démocrates
Các ví dụ
Ces jeunes sont démocrates.



























