Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dégueulasse
01
- , تهوعآور، بسیار بد
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
dégueulasse
giống đực số nhiều
dégueulasses
giống cái số ít
dégueulasse
giống cái số nhiều
dégueulasses
Các ví dụ
Ce gâteau est dégueulasse : ne le mange pas !
LanGeek



























