Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La défaillance
01
نقص , عیب
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Avoir une défaillance
02
ضعف , بیحالی
Các ví dụ
un moment de défaillance
03
ناتوانی , عجز
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
نقص , عیب
ضعف , بیحالی
ناتوانی , عجز