Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déconner
01
- , -
thân mật
thô tục
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
Arrête de déconner et écoute-moi deux minutes.
02
- , -
thân mật
Các ví dụ
Là, tu déconnes complètement.
03
شوخی کردن , -
thân mật
Các ví dụ
Mon téléphone déconne depuis ce matin.
LanGeek



























