le duo
duo
dɥo
düo
doseauléozoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "duo"trong tiếng Pháp

Le duo
01

song ca, bài hát song ca

pièce, chanson, numéro ou acte artistique exécuté par deux personnes 
le duo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
duos
Các ví dụ
Elles ont interprété un duo émouvant sur scène. 

Họ đã thể hiện một song ca cảm động trên sân khấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng